So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() SYG SPDR MFS Systematic Growth… |
|---|---|
| Giá | 119.26 +0.08% |
| Nhà phát hành | SPDR |
| AUM | $15.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.60% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Jan 08, 2014 |
| Danh mục nắm giữ | 50 |
| Khối lượng TB | 2.39K |
| YTD | +2.76% |
| 1Y total | +52.66% |
| 3Y total (ann.) | +16.34% |
| 5Y total (ann.) | +16.06% |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | AAPL 9.29% MSFT 8.11% AMZN 6.50% GOOG 5.50% PYPL 4.57% FB 4.25% NVDA 3.58% LLY 3.11% ORCL 2.96% JNJ 2.85% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 39.46% Dịch vụ Truyền thông 14.91% Y tế 14.22% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 13.28% Dịch vụ Tài chính 5.39% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 4.27% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
