So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() STCE Schwab Crypto Thematic ETF |
|---|---|
| Giá | 66.55 -2.43% |
| Nhà phát hành | Schwab |
| AUM | $231.7M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.30% |
| Yield (TTM) | 1.70% |
| Ngày thành lập | Aug 04, 2022 |
| Danh mục nắm giữ | 42 |
| Khối lượng TB | 130.25K |
| YTD | +10.99% |
| 1Y total | +15.96% |
| 3Y total (ann.) | +48.15% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 64.12% |
| Sharpe 1Y | 0.602 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -54.11% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 2.30 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | BTDR 5.83% HIVE 5.35% GLXY 5.26% CLSK 4.88% BMNR 4.85% DJT 4.80% IREN 4.76% CORZ 4.42% HUT 4.31% MARA 4.07% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 64.82% Công nghệ 24.08% Dịch vụ Truyền thông 9.16% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 1.20% Tiện ích 0.73% Tiền mặt & khác 0.01% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
