So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() SRTY ProShares - UltraPro Short… |
|---|---|
| Giá | 26.55 -1.37% |
| Nhà phát hành | ProShares |
| AUM | $74.0M |
| Tỷ lệ chi phí | 1.09% |
| Yield (TTM) | 5.83% |
| Ngày thành lập | Feb 09, 2010 |
| Danh mục nắm giữ | 13 |
| Khối lượng TB | 2.32M |
| YTD | -37.44% |
| 1Y total | -39.16% |
| 3Y total (ann.) | -45.93% |
| 5Y total (ann.) | -30.19% |
| Biến động 1 năm | 55.16% |
| Sharpe 1Y | -0.715 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -60.88% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | -3.35 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | IQMM 62.16% TREASURY… 17.69% TREASURY… 14.23% Net Other… 5.93% Russell… 0.00% Russell… 0.00% Russell… 0.00% Russell… 0.00% Russell… 0.00% E-MINI RUSS… 0.00% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 58.07% Tiền mặt & khác 41.93% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
