So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() SPYD State Street SPDR Portfolio… |
|---|---|
| Giá | 50.44 0.00% |
| Nhà phát hành | SPDR |
| AUM | $7.77B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.07% |
| Yield (TTM) | 4.03% |
| Ngày thành lập | Oct 21, 2015 |
| Danh mục nắm giữ | 80 |
| Khối lượng TB | 1.11M |
| YTD | +16.62% |
| 1Y total | +18.32% |
| 3Y total (ann.) | +16.41% |
| 5Y total (ann.) | +9.22% |
| Biến động 1 năm | 11.69% |
| Sharpe 1Y | 1.33 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -7.06% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.523 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | ACN 1.63% ARES 1.46% TGT 1.45% HPQ 1.43% BX 1.42% CMCSA 1.40% PFE 1.40% VZ 1.38% PAYX 1.38% T 1.36% |
| Cơ cấu ngành | Bất động sản 26.43% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 14.65% Dịch vụ Tài chính 12.79% Tiện ích 11.15% Năng lượng 9.01% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 7.61% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
