So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() SPLG SPDR Portfolio S&P 500 ETF |
|---|---|
| Giá | 87.95 +0.61% |
| Nhà phát hành | SPDR |
| AUM | $95.72B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.02% |
| Yield (TTM) | 1.03% |
| Ngày thành lập | Nov 07, 2005 |
| Danh mục nắm giữ | 504 |
| Khối lượng TB | 29.64M |
| YTD | +9.56% |
| 1Y total | +26.50% |
| 3Y total (ann.) | +20.75% |
| 5Y total (ann.) | +14.01% |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.974 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | NVDA 8.34% MSFT 6.85% AAPL 6.79% AMZN 3.78% AVGO 2.98% META 2.77% GOOGL 2.64% TSLA 2.20% GOOG 2.13% BRK-B 1.50% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 35.29% Dịch vụ Tài chính 12.79% Dịch vụ Truyền thông 10.98% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 10.40% Y tế 9.77% Công nghiệp 7.34% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
