So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() SHPP Pacer Industrials and… |
|---|---|
| Giá | 36.01 0.00% |
| Nhà phát hành | Pacer |
| AUM | $2.2M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.60% |
| Yield (TTM) | 1.62% |
| Ngày thành lập | Jun 07, 2022 |
| Danh mục nắm giữ | 119 |
| Khối lượng TB | 169 |
| YTD | +21.97% |
| 1Y total | +29.49% |
| 3Y total (ann.) | +13.89% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 15.16% |
| Sharpe 1Y | 1.81 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -11.09% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.797 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | SAP.DE 11.72% UNP 9.00% ABBN.SW 8.79% CSX 4.72% CP.TO 4.20% CNR.TO 3.91% NSC 3.88% FDX 3.88% UPS 3.82% DHL.DE 3.71% |
| Cơ cấu ngành | Công nghiệp 88.37% Công nghệ 11.42% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 0.12% Dịch vụ Tài chính 0.09% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
