So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() SCHD Schwab U.S. Dividend Equity… |
|---|---|
| Giá | 34.69 +1.31% |
| Nhà phát hành | Schwab |
| AUM | $114.71B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.06% |
| Yield (TTM) | 3.08% |
| Ngày thành lập | Oct 20, 2011 |
| Danh mục nắm giữ | 102 |
| Khối lượng TB | 22.41M |
| YTD | +24.83% |
| 1Y total | +32.30% |
| 3Y total (ann.) | +18.26% |
| 5Y total (ann.) | +9.46% |
| Biến động 1 năm | 11.14% |
| Sharpe 1Y | 2.62 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -6.87% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.525 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | TXN 4.39% PG 4.37% COP 4.32% KO 4.31% CVX 4.30% QCOM 4.10% UNH 4.07% AMGN 3.95% HD 3.94% MRK 3.90% |
| Cơ cấu ngành | Hàng tiêu dùng Thiết yếu 20.07% Y tế 19.33% Công nghệ 15.98% Năng lượng 15.35% Dịch vụ Tài chính 9.18% Công nghiệp 7.31% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
