So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() RFAP First Trust RiverFront… |
|---|---|
| Giá | 58.36 0.00% |
| Nhà phát hành | First Trust |
| AUM | $8.7M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.83% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Apr 14, 2016 |
| Danh mục nắm giữ | 161 |
| Khối lượng TB | 54 |
| YTD | +29.27% |
| 1Y total | +48.68% |
| 3Y total (ann.) | +9.92% |
| 5Y total (ann.) | +7.60% |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | 6857.T 3.71% HSBA.L 3.24% ASML.AS 2.28% SHEL.L 2.16% NOVN.SW 2.03% UBSG.SW 1.95% BBVA.MC 1.93% BARC.L 1.78% BNP.PA 1.77% TTE.PA 1.76% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 27.82% Công nghiệp 11.22% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 9.40% Năng lượng 9.13% Công nghệ 8.94% Y tế 7.88% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
