So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() QUS State Street SPDR MSCI USA… |
|---|---|
| Giá | 195.32 -0.02% |
| Nhà phát hành | SPDR |
| AUM | $1.59B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.15% |
| Yield (TTM) | 1.24% |
| Ngày thành lập | Apr 15, 2015 |
| Danh mục nắm giữ | 525 |
| Khối lượng TB | 17.34K |
| YTD | +12.13% |
| 1Y total | +18.77% |
| 3Y total (ann.) | +18.32% |
| 5Y total (ann.) | +10.93% |
| Biến động 1 năm | 9.19% |
| Sharpe 1Y | 1.70 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -6.85% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.716 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | MSFT 3.58% AAPL 2.96% NVDA 2.61% LLY 2.32% META 2.07% V 2.02% JNJ 2.01% MA 1.64% MRK 1.55% CSCO 1.33% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 28.26% Dịch vụ Tài chính 15.76% Y tế 14.25% Dịch vụ Truyền thông 8.89% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 8.40% Công nghiệp 8.10% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
