So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() QLD ProShares - Ultra QQQ |
|---|---|
| Giá | 98.42 +0.90% |
| Nhà phát hành | ProShares |
| AUM | $15.55B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.98% |
| Yield (TTM) | 0.13% |
| Ngày thành lập | Jun 19, 2006 |
| Danh mục nắm giữ | 121 |
| Khối lượng TB | 4.31M |
| YTD | +39.78% |
| 1Y total | +39.01% |
| 3Y total (ann.) | +46.87% |
| 5Y total (ann.) | +21.88% |
| Biến động 1 năm | 39.24% |
| Sharpe 1Y | 1.47 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -25.15% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 2.52 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | Net Other… 20.72% IQMM 9.30% NVDA 5.46% AAPL 4.85% MSFT 3.93% MU 3.17% AMZN 2.80% AMD 2.71% META 2.11% GOOGL 2.04% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 40.21% Tiền mặt & khác 24.92% Dịch vụ Tài chính 9.46% Dịch vụ Truyền thông 7.84% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 6.41% Công nghiệp 3.62% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
