So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() QCLN First Trust NASDAQ Clean Edge… |
|---|---|
| Giá | 49.89 -0.08% |
| Nhà phát hành | First Trust |
| AUM | $569.4M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.59% |
| Yield (TTM) | 0.17% |
| Ngày thành lập | Feb 08, 2007 |
| Danh mục nắm giữ | 44 |
| Khối lượng TB | 238.09K |
| YTD | +11.89% |
| 1Y total | +30.98% |
| 3Y total (ann.) | +3.75% |
| 5Y total (ann.) | -5.18% |
| Biến động 1 năm | 40.76% |
| Sharpe 1Y | 0.951 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -32.12% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.65 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | MPWR 8.81% TSLA 8.51% BE 8.08% FSLR 7.14% ON 6.36% RIVN 6.20% ALB 4.00% MP 3.86% AEIS 3.78% AYI 3.71% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 29.77% Công nghiệp 18.93% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 16.01% Năng lượng 14.28% Vật liệu Cơ bản 10.28% Tiện ích 8.84% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
