So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() PSH PGIM Short Duration High… |
|---|---|
| Giá | 49.01 +0.17% |
| Nhà phát hành | PGIM |
| AUM | $206.2M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.45% |
| Yield (TTM) | 5.92% |
| Ngày thành lập | Dec 14, 2023 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 28.34K |
| YTD | -2.70% |
| 1Y total | +2.13% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 2.63% |
| Sharpe 1Y | -0.678 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -2.72% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.136 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | Net Current… 1.44% UNITED… 1.34% (PIPA070)… 1.30% UNITED… 1.12% UNITED… 1.06% VISTRA… 0.96% UNITED… 0.92% RADIATE… 0.85% PAAA 0.80% ILIAD… 0.79% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 99.17% Dịch vụ Tài chính 0.80% Năng lượng 0.03% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
