So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() PPTY US Diversified Real Estate ETF |
|---|---|
| Giá | 34.09 -0.56% |
| Nhà phát hành | Vident |
| AUM | $31.0M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.53% |
| Yield (TTM) | 2.50% |
| Ngày thành lập | Mar 27, 2018 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 2.68K |
| YTD | +13.22% |
| 1Y total | +14.43% |
| 3Y total (ann.) | +9.86% |
| 5Y total (ann.) | +2.49% |
| Biến động 1 năm | 13.62% |
| Sharpe 1Y | 0.87 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -8.09% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.623 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | EQR 6.67% EQIX 4.31% FCPT 4.04% PLD 3.99% DLR 3.62% WELL 3.13% KRC 2.81% AMH 2.66% SPG 2.61% DEA 2.54% |
| Cơ cấu ngành | Bất động sản 93.80% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 5.31% Dịch vụ Tài chính 0.57% Y tế 0.32% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
