So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() PMAU PGIM Rock ETF Trust - PGIM… |
|---|---|
| Giá | 27,02 0,00% |
| Nhà phát hành | PGIM |
| AUM | 6,5 Tr US$ |
| Tỷ lệ chi phí | 0,50% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | 31 thg 7, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 2,46 N |
| YTD | +4,93% |
| 1Y total | +5,92% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 2,26% |
| Sharpe 1Y | 0,7600 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -1,77% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0,1600 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | 4SPY US… 98,55% 4SPY US… 4,13% (PIPA070)… 1,77% Net Current… 0,00% UNITS 0,00% US Dollar -0,07% 4SPY US… -4,38% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
