So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() PJIO PGIM Jennison International… |
|---|---|
| Giá | 64.60 +0.30% |
| Nhà phát hành | PGIM |
| AUM | $31.5M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.54% |
| Yield (TTM) | 0.18% |
| Ngày thành lập | Dec 14, 2023 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 11.14K |
| YTD | +5.42% |
| 1Y total | +4.41% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 27.23% |
| Sharpe 1Y | 0.171 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -19.41% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.10 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | TSM 9.27% ASML 6.67% GALD.SW 5.29% 6857.T 5.06% 2383.TW 4.84% SAF.PA 4.83% RR.L 4.60% ARGX 4.46% 005930.KS 4.41% ABBN.SW 4.10% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 37.78% Công nghiệp 28.86% Y tế 12.43% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 12.29% Dịch vụ Truyền thông 5.88% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 2.76% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
