So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() PCS PGIM ETF Trust - PGIM… |
|---|---|
| Giá | 49,33 -0,08% |
| Nhà phát hành | PGIM |
| AUM | 688,3 Tr US$ |
| Tỷ lệ chi phí | 0,20% |
| Yield (TTM) | 4,39% |
| Ngày thành lập | 29 thg 7, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | 308 |
| Khối lượng TB | 14,1 N |
| YTD | -2,08% |
| 1Y total | +1,77% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 1,69% |
| Sharpe 1Y | -1,36 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -1,17% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0,0490 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | (PIPA070)… 3,37% UNITED… 3,06% JPMORGAN… 1,83% BANK OF… 1,73% MORGAN… 1,49% GOLDMAN… 1,42% CITIGROUP… 1,38% GOLDMAN… 1,17% MORGAN… 1,15% Net Current… 1,08% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100,00% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
