So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() PCI PGIM Corporate Bond 5-10 Year… |
|---|---|
| Giá | 49.43 0.00% |
| Nhà phát hành | PGIM |
| AUM | $527.4M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.25% |
| Yield (TTM) | 5.03% |
| Ngày thành lập | Jul 29, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 3.35K |
| YTD | -2.62% |
| 1Y total | +2.62% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 4.10% |
| Sharpe 1Y | -0.242 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -3.03% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.152 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | (PIPA070)… 2.20% MORGAN… 1.92% JPMORGAN… 1.85% META… 1.20% Net Current… 1.18% BANK OF… 1.16% BROADCOM INC 1.11% CAPITAL ONE… 1.11% SOUTHERN… 1.07% PROLOGIS LP 1.06% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
