So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() PBOC PGIM S&P 500 Buffer 20 ETF -… |
|---|---|
| Giá | 31.37 +0.13% |
| Nhà phát hành | PGIM |
| AUM | $49.2M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.50% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | May 16, 2024 |
| Danh mục nắm giữ | 8 |
| Khối lượng TB | 8.08K |
| YTD | — |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 38.47% Dịch vụ Tài chính 12.11% Dịch vụ Truyền thông 9.62% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 9.35% Y tế 9.29% Công nghiệp 7.81% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
