So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() PAAA PGIM AAA CLO ETF |
|---|---|
| Giá | 51.49 +0.04% |
| Nhà phát hành | PGIM |
| AUM | $12.12B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.19% |
| Yield (TTM) | 4.78% |
| Ngày thành lập | Jul 19, 2023 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 2.00M |
| YTD | +0.45% |
| 1Y total | +4.93% |
| 3Y total (ann.) | +6.38% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 0.46% |
| Sharpe 1Y | 2.71 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -0.18% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.021 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | (PIPA070)… 6.24% CBAMR… 1.61% REGATTA… 1.32% GOLDENTTREE… 1.24% BENEFIT… 1.23% MAGNETITE… 1.15% OCP CLO… 1.14% BATTALION… 1.11% AGL CORE… 1.08% REGATTA… 1.03% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
