So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() ONLN ProShares - Online Retail ETF |
|---|---|
| Giá | 59.08 -1.02% |
| Nhà phát hành | ProShares |
| AUM | $64.5M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.58% |
| Yield (TTM) | 0.28% |
| Ngày thành lập | Jul 13, 2018 |
| Danh mục nắm giữ | 21 |
| Khối lượng TB | 7.13K |
| YTD | -0.27% |
| 1Y total | +4.33% |
| 3Y total (ann.) | +22.74% |
| 5Y total (ann.) | -3.18% |
| Biến động 1 năm | 25.16% |
| Sharpe 1Y | 0.158 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -19.74% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.25 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | AMZN 26.06% BABA 8.15% EBAY 8.07% PDD 5.32% CVNA 4.61% MELI 4.35% FIGS 3.95% CPNG 3.90% WSM 3.69% SE 3.55% |
| Cơ cấu ngành | Hàng tiêu dùng Chu kỳ 94.01% Công nghệ 5.99% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
