So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() NOBL ProShares - S&P 500 Dividend… |
|---|---|
| Giá | 55.07 +0.04% |
| Nhà phát hành | ProShares |
| AUM | $11.16B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.35% |
| Yield (TTM) | 3.20% |
| Ngày thành lập | Oct 09, 2013 |
| Danh mục nắm giữ | 71 |
| Khối lượng TB | 1.10M |
| YTD | +5.82% |
| 1Y total | +9.31% |
| 3Y total (ann.) | +9.79% |
| 5Y total (ann.) | +6.17% |
| Biến động 1 năm | 11.86% |
| Sharpe 1Y | 0.624 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -9.10% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.505 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | BDX 1.78% FDS 1.73% EMR 1.71% NDSN 1.67% FAST 1.66% ADP 1.65% TGT 1.65% IBM 1.63% CVX 1.63% XOM 1.62% |
| Cơ cấu ngành | Hàng tiêu dùng Thiết yếu 22.54% Công nghiệp 20.49% Dịch vụ Tài chính 12.93% Y tế 10.90% Vật liệu Cơ bản 10.05% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 5.68% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
