So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() NEWZ StockSnips AI-Powered… |
|---|---|
| Giá | 29.81 +0.29% |
| Nhà phát hành | StockSnips |
| AUM | $21.1M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.75% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Apr 11, 2024 |
| Danh mục nắm giữ | 32 |
| Khối lượng TB | 2.01K |
| YTD | +9.72% |
| 1Y total | +4.74% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 13.95% |
| Sharpe 1Y | 0.361 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -10.83% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.775 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | NU 4.15% CPAY 3.82% ANET 3.82% MEDP 3.78% NVDA 3.78% MCK 3.45% MRX 3.45% HCA 3.35% CON 3.35% CAH 3.35% |
| Cơ cấu ngành | Công nghiệp 21.34% Y tế 17.41% Công nghệ 17.30% Dịch vụ Truyền thông 13.62% Tiện ích 12.69% Dịch vụ Tài chính 6.80% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
