So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() MYCI State Street My2029 Corporate… |
|---|---|
| Giá | 24.28 -0.04% |
| Nhà phát hành | SPDR |
| AUM | $38.9M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.15% |
| Yield (TTM) | 4.61% |
| Ngày thành lập | Sep 23, 2024 |
| Danh mục nắm giữ | 208 |
| Khối lượng TB | 8.35K |
| YTD | -3.07% |
| 1Y total | +0.75% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 2.17% |
| Sharpe 1Y | -1.59 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -2.06% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.057 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | ORACLE CORP… 2.17% LAS VEGAS… 1.98% PHILIP… 1.77% TOLL BROS… 1.75% BOEING… 1.65% WELLS FARGO… 1.53% APOLLO DEBT… 1.48% CENTENE… 1.47% ABBVIE INC… 1.41% L3HARRIS… 1.26% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
