So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() MYCG State Street My2027 Corporate… |
|---|---|
| Giá | 24.88 +0.04% |
| Nhà phát hành | SPDR |
| AUM | $44.7M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.15% |
| Yield (TTM) | 4.29% |
| Ngày thành lập | Sep 23, 2024 |
| Danh mục nắm giữ | 168 |
| Khối lượng TB | 10.76K |
| YTD | -0.64% |
| 1Y total | +3.11% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 0.93% |
| Sharpe 1Y | -1.12 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -0.64% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.02 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | ATHENE… 3.13% SANDS CHINA… 2.51% SANTANDER… 2.46% MAIN STREET… 2.39% FORD MOTOR… 2.30% SBA… 2.25% LAS VEGAS… 2.09% BERRY… 2.01% ORACLE CORP… 1.83% GENERAL… 1.80% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
