So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() MVV ProShares - Ultra MidCap400 |
|---|---|
| Giá | 81.83 +0.29% |
| Nhà phát hành | ProShares |
| AUM | $148.0M |
| Tỷ lệ chi phí | 1.01% |
| Yield (TTM) | 0.65% |
| Ngày thành lập | Jun 19, 2006 |
| Danh mục nắm giữ | 411 |
| Khối lượng TB | 9.50K |
| YTD | +17.06% |
| 1Y total | +26.71% |
| 3Y total (ann.) | +22.25% |
| 5Y total (ann.) | +5.63% |
| Biến động 1 năm | 30.38% |
| Sharpe 1Y | 0.945 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -17.67% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 2.01 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | Net Other… 19.09% IQMM 3.38% OKTA 0.87% FTI 0.62% NVT 0.61% ATI 0.59% ENTG 0.57% UTHR 0.53% MTSI 0.52% SNX 0.49% |
| Cơ cấu ngành | Công nghiệp 22.21% Công nghệ 18.12% Dịch vụ Tài chính 13.58% Y tế 10.45% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 10.12% Bất động sản 7.85% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
