So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() MBND State Street Nuveen Municipal… |
|---|---|
| Giá | 26.86 -0.07% |
| Nhà phát hành | SPDR |
| AUM | $27.0M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.40% |
| Yield (TTM) | 3.52% |
| Ngày thành lập | Feb 03, 2021 |
| Danh mục nắm giữ | 73 |
| Khối lượng TB | 6.29K |
| YTD | -1.83% |
| 1Y total | +3.47% |
| 3Y total (ann.) | +3.58% |
| 5Y total (ann.) | +0.32% |
| Biến động 1 năm | 2.82% |
| Sharpe 1Y | -0.067 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -2.46% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.028 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | AZSHGR… 2.93% UTSGEN… 2.83% NYCDEV… 2.76% NMSMED… 2.74% SFOTRN… 2.57% SEEPWR… 2.50% TRBGEN… 2.44% NYSDEV… 2.42% CCEDEV… 2.39% MAIUTL… 2.38% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
