So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() MARB First Trust Merger Arbitrage… |
|---|---|
| Giá | 21.09 +1.35% |
| Nhà phát hành | First Trust |
| AUM | $19.9M |
| Tỷ lệ chi phí | 1.69% |
| Yield (TTM) | 2.95% |
| Ngày thành lập | Feb 04, 2020 |
| Danh mục nắm giữ | 42 |
| Khối lượng TB | 19.93K |
| YTD | +1.89% |
| 1Y total | +5.47% |
| 3Y total (ann.) | +4.01% |
| 5Y total (ann.) | +3.06% |
| Biến động 1 năm | 4.71% |
| Sharpe 1Y | 0.341 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -1.71% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.043 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | US Dollar 100.00% |
| Cơ cấu ngành | Y tế 35.48% Dịch vụ Truyền thông 22.94% Dịch vụ Tài chính 22.47% Công nghệ 10.42% Bất động sản 8.68% Tiền mặt & khác 0.01% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
