So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() MAKX ProShares - S&P Kensho Smart… |
|---|---|
| Giá | 66.76 +0.95% |
| Nhà phát hành | ProShares |
| AUM | $5.0M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.58% |
| Yield (TTM) | 0.14% |
| Ngày thành lập | Sep 29, 2021 |
| Danh mục nắm giữ | 23 |
| Khối lượng TB | 2.02K |
| YTD | +33.49% |
| 1Y total | +31.16% |
| 3Y total (ann.) | +24.56% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 34.07% |
| Sharpe 1Y | 1.04 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -19.36% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.47 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | OUST 7.86% DDD 7.00% SKM 6.57% EMR 6.39% ADSK 6.28% CGNX 5.85% ROK 5.72% ZBRA 5.12% AMBQ 4.57% ALNT 3.95% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 67.30% Công nghiệp 22.69% Dịch vụ Truyền thông 8.02% Vật liệu Cơ bản 1.99% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
