So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() LQAI LG QRAFT AI-Powered U.S.… |
|---|---|
| Giá | 46.71 0.00% |
| Nhà phát hành | QRAFT |
| AUM | $2.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.75% |
| Yield (TTM) | 0.87% |
| Ngày thành lập | Nov 06, 2023 |
| Danh mục nắm giữ | 99 |
| Khối lượng TB | 370 |
| YTD | +19.63% |
| 1Y total | +16.27% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 18.91% |
| Sharpe 1Y | 0.972 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -10.76% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.05 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | META 4.90% MU 4.61% NVDA 4.39% AMD 4.35% SPCX 4.08% SNDK 4.06% AAPL 3.90% INTC 3.86% MSFT 3.66% TSLA 2.97% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 38.45% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 12.77% Dịch vụ Tài chính 11.31% Dịch vụ Truyền thông 8.32% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 7.72% Công nghiệp 7.01% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
