So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() JUNM FT Vest U.S. Equity Max… |
|---|---|
| Giá | 35.36 0.00% |
| Nhà phát hành | First Trust |
| AUM | $67.2M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.85% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Jun 21, 2024 |
| Danh mục nắm giữ | 5 |
| Khối lượng TB | 6.18K |
| YTD | +3.27% |
| 1Y total | +5.27% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 1.81% |
| Sharpe 1Y | 0.881 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -1.10% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.215 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | 2027-06-17… 94.89% 2027-06-17… 4.14% US Dollar 0.97% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 36.62% Dịch vụ Tài chính 12.47% Dịch vụ Truyền thông 9.95% Y tế 9.52% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 9.12% Công nghiệp 8.19% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
