So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() IHAK iShares Cybersecurity and… |
|---|---|
| Giá | 62.14 +1.01% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $1.03B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.47% |
| Yield (TTM) | 0.07% |
| Ngày thành lập | Jun 11, 2019 |
| Danh mục nắm giữ | 34 |
| Khối lượng TB | 164.71K |
| YTD | +29.14% |
| 1Y total | +21.56% |
| 3Y total (ann.) | +17.66% |
| 5Y total (ann.) | +6.48% |
| Biến động 1 năm | 26.55% |
| Sharpe 1Y | 0.84 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -22.61% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.947 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | QLYS 6.00% ZS 4.82% S 4.77% PANW 4.68% VRNS 4.68% NTSK 4.56% TENB 4.41% CACI 4.31% SAIC 4.17% CRWD 4.14% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 96.65% Công nghiệp 3.35% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
