So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() IGHG ProShares - Investment Grade… |
|---|---|
| Giá | 77.67 -0.07% |
| Nhà phát hành | ProShares |
| AUM | $393.9M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.30% |
| Yield (TTM) | 5.13% |
| Ngày thành lập | Nov 05, 2013 |
| Danh mục nắm giữ | 188 |
| Khối lượng TB | 23.47K |
| YTD | -0.96% |
| 1Y total | +2.90% |
| 3Y total (ann.) | +6.70% |
| 5Y total (ann.) | +5.23% |
| Biến động 1 năm | 3.26% |
| Sharpe 1Y | -0.086 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -1.76% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.121 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | Net Other… 4.86% MORGAN… 1.51% PFIZER INC… 1.47% HOME DEPOT… 1.32% RTX CORP… 1.13% GLAXOSMITHKL… 1.10% TIME WARNER… 1.08% APPLE INC… 1.08% JPMORGAN… 1.05% GOLDMAN… 1.01% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
