So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() IDHD Invesco S&P International… |
|---|---|
| Giá | 22.96 -0.71% |
| Nhà phát hành | Invesco |
| AUM | $17.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.30% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Nov 29, 2016 |
| Danh mục nắm giữ | 7 |
| Khối lượng TB | 588 |
| YTD | -0.69% |
| 1Y total | -8.60% |
| 3Y total (ann.) | +4.02% |
| 5Y total (ann.) | -4.37% |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | -CASH- 100.00% Cash/Receiva… 0.00% -SINGAPORE 0.00% -SWEDKRONA 0.00% -AUSTRALIA 0.00% Cash/Receiva… 0.00% Cash/Receiva… 0.00% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 22.62% Bất động sản 20.87% Dịch vụ Truyền thông 16.66% Tiện ích 15.31% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 8.64% Công nghiệp 8.12% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
