So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() HYBL State Street Blackstone High… |
|---|---|
| Giá | 28.07 -0.04% |
| Nhà phát hành | SPDR |
| AUM | $579.7M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.70% |
| Yield (TTM) | 6.99% |
| Ngày thành lập | Feb 16, 2022 |
| Danh mục nắm giữ | 627 |
| Khối lượng TB | 110.78K |
| YTD | -1.30% |
| 1Y total | +5.21% |
| 3Y total (ann.) | +8.40% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 2.63% |
| Sharpe 1Y | 0.592 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -2.40% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.175 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | Discovery… 1.34% Hopper… 1.02% State… 0.95% Finastra… 0.95% UKG Inc aka… 0.92% athenahealth… 0.91% Michaels… 0.83% Neptune… 0.83% Sword… 0.73% ProAmpac PG… 0.73% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
