So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() HISF First Trust High Income… |
|---|---|
| Giá | 42.53 +0.09% |
| Nhà phát hành | First Trust |
| AUM | $97.8M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.10% |
| Yield (TTM) | 5.28% |
| Ngày thành lập | Aug 13, 2014 |
| Danh mục nắm giữ | 11 |
| Khối lượng TB | 9.23K |
| YTD | -6.01% |
| 1Y total | -1.80% |
| 3Y total (ann.) | +4.61% |
| 5Y total (ann.) | +1.02% |
| Biến động 1 năm | 3.74% |
| Sharpe 1Y | -1.57 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -4.90% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.095 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | FTCB 27.99% HYLS 11.99% FIIG 10.02% LMBS 9.99% LGOV 7.02% FTSL 6.97% FIXD 6.00% FEMB 5.04% FSIG 5.00% SCIO 4.99% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
