So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() GRPM Invesco S&P MidCap 400 GARP… |
|---|---|
| Giá | 139.47 +0.44% |
| Nhà phát hành | Invesco |
| AUM | $505.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.35% |
| Yield (TTM) | 0.56% |
| Ngày thành lập | Dec 03, 2010 |
| Danh mục nắm giữ | 61 |
| Khối lượng TB | 8.80K |
| YTD | +15.71% |
| 1Y total | +16.73% |
| 3Y total (ann.) | +17.71% |
| 5Y total (ann.) | +9.75% |
| Biến động 1 năm | 14.93% |
| Sharpe 1Y | 1.24 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -7.54% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.00 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | ANF 3.33% HALO 2.98% DUOL 2.95% IDCC 2.79% HL 2.52% RNR 2.43% PCTY 2.42% APPF 2.41% SN 2.39% QLYS 2.37% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 23.44% Dịch vụ Tài chính 22.04% Y tế 20.39% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 12.96% Công nghiệp 10.34% Năng lượng 4.96% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
