So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() GNOM Global X - Genomics &… |
|---|---|
| Giá | 67.38 +0.04% |
| Nhà phát hành | Global X |
| AUM | $96.5M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.50% |
| Yield (TTM) | 0.96% |
| Ngày thành lập | Apr 05, 2019 |
| Danh mục nắm giữ | 50 |
| Khối lượng TB | 22.35K |
| YTD | +48.15% |
| 1Y total | +85.18% |
| 3Y total (ann.) | +15.55% |
| 5Y total (ann.) | -6.63% |
| Biến động 1 năm | 31.21% |
| Sharpe 1Y | 2.91 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -18.16% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.17 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | MRNA 7.52% TWST 6.44% TXG 5.54% GH 5.49% ILMN 4.84% NTRA 4.60% 1548.HK 3.75% VRTX 3.61% TECH 3.55% BMRN 3.55% |
| Cơ cấu ngành | Y tế 99.74% Công nghệ 0.26% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
