So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() GCOW Pacer Global Cash Cows… |
|---|---|
| Giá | 47.72 -0.52% |
| Nhà phát hành | Pacer |
| AUM | $3.60B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.60% |
| Yield (TTM) | 4.46% |
| Ngày thành lập | Feb 21, 2016 |
| Danh mục nắm giữ | 110 |
| Khối lượng TB | 273.90K |
| YTD | +15.77% |
| 1Y total | +25.28% |
| 3Y total (ann.) | +18.27% |
| 5Y total (ann.) | +13.92% |
| Biến động 1 năm | 10.80% |
| Sharpe 1Y | 2.08 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -7.84% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.394 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | BMY 2.19% ULVR.L 2.17% MDT 2.12% CMCSA 2.12% T 2.11% CNQ.TO 2.07% VZ 2.06% CVX 2.02% PFE 2.01% PM 2.01% |
| Cơ cấu ngành | Hàng tiêu dùng Thiết yếu 23.13% Y tế 17.04% Dịch vụ Truyền thông 15.03% Công nghiệp 13.44% Năng lượng 11.32% Tiện ích 7.06% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
