So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() FTQI First Trust Nasdaq BuyWrite… |
|---|---|
| Giá | 22.46 +0.09% |
| Nhà phát hành | First Trust |
| AUM | $1.01B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.75% |
| Yield (TTM) | 11.14% |
| Ngày thành lập | Jan 06, 2014 |
| Danh mục nắm giữ | 179 |
| Khối lượng TB | 355.04K |
| YTD | +7.78% |
| 1Y total | +18.67% |
| 3Y total (ann.) | +17.86% |
| 5Y total (ann.) | +11.96% |
| Biến động 1 năm | 11.20% |
| Sharpe 1Y | 1.60 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -6.20% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.836 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | AAPL 8.71% NVDA 6.60% AMD 5.68% US Dollar 5.58% AMZN 4.24% CSCO 3.41% PLTR 2.96% META 2.95% TSLA 2.80% MU 2.32% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 51.53% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 10.63% Dịch vụ Truyền thông 8.66% Y tế 8.60% Dịch vụ Tài chính 5.32% Công nghiệp 4.58% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
