So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() FTCE First Trust New Constructs… |
|---|---|
| Giá | 27.85 -0.10% |
| Nhà phát hành | First Trust |
| AUM | $87.9M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.60% |
| Yield (TTM) | 0.64% |
| Ngày thành lập | Oct 02, 2024 |
| Danh mục nắm giữ | 101 |
| Khối lượng TB | 8.75K |
| YTD | +11.81% |
| 1Y total | +22.36% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 13.69% |
| Sharpe 1Y | 1.45 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -10.15% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.894 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | BKNG 4.61% LLY 4.14% NOW 4.14% STX 4.01% QCOM 3.96% IBM 3.79% SBUX 3.76% V 3.65% ACN 3.46% INTC 3.01% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 35.41% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 13.73% Dịch vụ Tài chính 12.53% Y tế 9.46% Công nghiệp 8.13% Dịch vụ Truyền thông 5.93% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
