So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() FSCS First Trust SMID Capital… |
|---|---|
| Giá | 38.18 +0.45% |
| Nhà phát hành | First Trust |
| AUM | $60.8M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.60% |
| Yield (TTM) | 0.96% |
| Ngày thành lập | Jun 20, 2017 |
| Danh mục nắm giữ | 101 |
| Khối lượng TB | 5.57K |
| YTD | +6.74% |
| 1Y total | +4.17% |
| 3Y total (ann.) | +11.69% |
| 5Y total (ann.) | +6.47% |
| Biến động 1 năm | 12.12% |
| Sharpe 1Y | 0.103 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -7.82% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.744 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | MKTX 1.39% HALO 1.34% BR 1.17% ALLE 1.16% NDSN 1.14% TTEK 1.14% AVY 1.12% EXPO 1.08% MSA 1.08% CLX 1.08% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 29.47% Công nghiệp 25.63% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 14.10% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 10.07% Y tế 6.16% Vật liệu Cơ bản 5.82% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
