So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() FONE First Trust IndXX NextG ETG |
|---|---|
| Giá | 45.91 -0.93% |
| Nhà phát hành | First Trust |
| AUM | $15.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.70% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Feb 18, 2011 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 5.70K |
| YTD | +7.59% |
| 1Y total | -8.97% |
| 3Y total (ann.) | +7.60% |
| 5Y total (ann.) | +4.45% |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 82.83% Dịch vụ Truyền thông 12.49% Bất động sản 3.13% Công nghiệp 1.54% Tiền mặt & khác 0.01% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
