So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() FNX First Trust Mid Cap Core… |
|---|---|
| Giá | 145.68 +0.38% |
| Nhà phát hành | First Trust |
| AUM | $1.39B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.62% |
| Yield (TTM) | 0.80% |
| Ngày thành lập | May 08, 2007 |
| Danh mục nắm giữ | 451 |
| Khối lượng TB | 17.24K |
| YTD | +15.64% |
| 1Y total | +19.13% |
| 3Y total (ann.) | +16.81% |
| 5Y total (ann.) | +8.55% |
| Biến động 1 năm | 15.56% |
| Sharpe 1Y | 1.09 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -9.23% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.999 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | EPAM 0.52% SM 0.51% G 0.50% DINO 0.49% LAD 0.47% APA 0.47% PR 0.47% OVV 0.45% LYFT 0.45% SOLV 0.44% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 18.87% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 15.30% Công nghiệp 13.98% Công nghệ 12.40% Y tế 11.41% Năng lượng 8.36% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
