So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() FMAY FT Vest U.S. Equity Buffer… |
|---|---|
| Giá | 58.17 +0.45% |
| Nhà phát hành | First Trust |
| AUM | $1.48B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.85% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | May 15, 2020 |
| Danh mục nắm giữ | 4 |
| Khối lượng TB | 59.51K |
| YTD | +8.83% |
| 1Y total | +11.16% |
| 3Y total (ann.) | +14.54% |
| 5Y total (ann.) | +9.62% |
| Biến động 1 năm | 7.05% |
| Sharpe 1Y | 1.25 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -4.22% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.575 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | 2027-05-21… 99.20% 2027-05-21… 2.52% US Dollar 0.78% 2027-05-21… -1.24% 2027-05-21… -1.25% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 38.47% Dịch vụ Tài chính 12.11% Dịch vụ Truyền thông 9.62% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 9.35% Y tế 9.29% Công nghiệp 7.81% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
