So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() FLOW Global X U.S. Cash Flow Kings… |
|---|---|
| Giá | 44.33 -0.38% |
| Nhà phát hành | Global X |
| AUM | $32.5M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.25% |
| Yield (TTM) | 1.78% |
| Ngày thành lập | Jul 10, 2023 |
| Danh mục nắm giữ | 100 |
| Khối lượng TB | 1.89K |
| YTD | +23.05% |
| 1Y total | +32.96% |
| 3Y total (ann.) | +21.24% |
| 5Y total (ann.) | -10.05% |
| Biến động 1 năm | 15.54% |
| Sharpe 1Y | 2.00 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -6.62% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.794 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | THC 2.72% WDAY 2.61% ACN 2.40% ADBE 2.34% CRM 2.30% INTU 2.28% EXPE 2.23% NEM 2.10% HPQ 2.10% BMY 2.06% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 28.69% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 21.20% Năng lượng 13.30% Y tế 12.96% Dịch vụ Truyền thông 7.50% Công nghiệp 6.07% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
