So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() FLM First Trust Alerian U.S.… |
|---|---|
| Giá | 49.81 +1.30% |
| Nhà phát hành | First Trust |
| AUM | $9.7M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.65% |
| Yield (TTM) | 1.69% |
| Ngày thành lập | Jan 02, 2009 |
| Danh mục nắm giữ | 56 |
| Khối lượng TB | 1.05K |
| YTD | — |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | +16.47% |
| 5Y total (ann.) | +13.22% |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | PWR 4.46% ACM 3.62% DG.FP 3.59% KBR 3.49% J 3.47% 1801.JP 3.24% EME 3.16% FGR.FP 3.01% MTZ 3.00% EN.FP 2.97% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 67.46% Công nghiệp 32.54% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
