So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() FLLV Franklin U.S. Low Volatility… |
|---|---|
| Giá | 52.75 +0.15% |
| Nhà phát hành | Franklin Templeton |
| AUM | $112.1M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.29% |
| Yield (TTM) | 5.68% |
| Ngày thành lập | Sep 22, 2016 |
| Danh mục nắm giữ | 88 |
| Khối lượng TB | 9.15K |
| YTD | +4.20% |
| 1Y total | +13.66% |
| 3Y total (ann.) | +6.17% |
| 5Y total (ann.) | +9.91% |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | BKI 1.47% ACN 1.47% ANSS 1.46% AAPL 1.45% MSFT 1.45% KEYS 1.44% ADI 1.44% APH 1.44% TXN 1.44% ORCL 1.44% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 28.83% Dịch vụ Tài chính 12.96% Y tế 11.56% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 11.02% Công nghiệp 9.57% Dịch vụ Truyền thông 7.80% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
