So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() FLLV Franklin U.S. Low Volatility… |
|---|---|
| Giá | 52.75 +0.15% |
| Nhà phát hành | Franklin Templeton |
| AUM | $112.1M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.29% |
| Yield (TTM) | 4.63% |
| Ngày thành lập | Sep 22, 2016 |
| Danh mục nắm giữ | 88 |
| Khối lượng TB | 9.15K |
| YTD | +4.20% |
| 1Y total | +13.66% |
| 3Y total (ann.) | +6.17% |
| 5Y total (ann.) | +9.91% |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | BKI 1.47% ACN 1.47% ANSS 1.46% MSFT 1.45% AAPL 1.45% APH 1.44% TXN 1.44% SNPS 1.44% KEYS 1.44% ADI 1.44% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 25.98% Dịch vụ Tài chính 14.15% Y tế 13.20% Dịch vụ Truyền thông 10.60% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 9.83% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 7.94% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
