So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() FITE State Street SPDR S&P Kensho… |
|---|---|
| Giá | 112.88 +2.04% |
| Nhà phát hành | SPDR |
| AUM | $154.9M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.45% |
| Yield (TTM) | 0.11% |
| Ngày thành lập | Dec 26, 2017 |
| Danh mục nắm giữ | 78 |
| Khối lượng TB | 8.05K |
| YTD | +32.76% |
| 1Y total | +25.19% |
| 3Y total (ann.) | +33.69% |
| 5Y total (ann.) | +17.30% |
| Biến động 1 năm | 28.19% |
| Sharpe 1Y | 1.14 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -15.35% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.18 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | OKTA 2.49% RPD 2.33% QLYS 2.29% ZS 2.25% S 2.23% RBRK 2.20% CRWD 2.11% NET 2.02% PANW 1.96% VRNS 1.93% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 59.21% Công nghiệp 32.29% Y tế 3.56% Dịch vụ Truyền thông 2.88% Năng lượng 2.06% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
