So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() FICS First Trust International… |
|---|---|
| Giá | 42.78 -0.35% |
| Nhà phát hành | First Trust |
| AUM | $213.1M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.70% |
| Yield (TTM) | 1.78% |
| Ngày thành lập | Dec 15, 2020 |
| Danh mục nắm giữ | 57 |
| Khối lượng TB | 19.82K |
| YTD | +7.10% |
| 1Y total | +13.38% |
| 3Y total (ann.) | +13.34% |
| 5Y total (ann.) | +5.53% |
| Biến động 1 năm | 13.15% |
| Sharpe 1Y | 0.814 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -10.33% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.522 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | DBS Group… 2.60% GWO.TO 2.43% ALL.AX 2.43% SOON.SW 2.40% PST.MI 2.34% Singapore… 2.28% RY.TO 2.26% ROP.SW 2.20% AIR.PA 2.19% ALV.DE 2.18% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 29.51% Công nghiệp 26.86% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 13.69% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 10.41% Y tế 10.01% Vật liệu Cơ bản 4.10% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
