So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() FENY Fidelity MSCI Energy Index ETF |
|---|---|
| Giá | 34.61 +0.41% |
| Nhà phát hành | Fidelity |
| AUM | $2.01B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.08% |
| Yield (TTM) | 2.25% |
| Ngày thành lập | Oct 21, 2013 |
| Danh mục nắm giữ | 107 |
| Khối lượng TB | 1.68M |
| YTD | +39.73% |
| 1Y total | +46.10% |
| 3Y total (ann.) | +16.27% |
| 5Y total (ann.) | +24.80% |
| Biến động 1 năm | 21.63% |
| Sharpe 1Y | 2.13 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -14.96% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.499 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | XOM 21.92% CVX 14.01% COP 6.13% MPC 4.06% VLO 3.93% PSX 3.62% WMB 3.20% EOG 3.02% SLB.PA 2.99% TRGP 2.36% |
| Cơ cấu ngành | Năng lượng 99.65% Vật liệu Cơ bản 0.29% Công nghiệp 0.06% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
